briller
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
briller nội động từ /bʁi.je/
- Sáng chói, sáng rực; lóng lánh.
- Le soleil brille — mặt trời sáng chói
- Le diamant brille — kim cương lóng lánh
- Des yeux qui brillent — cặp mắt lóng lánh
- Nổi bật, tỏ ra xuất sắc.
- Briller à un examen — xuất sắc trong kỳ thi
- Briller par son absence — (mỉa mai) bị để ý là vắng mặt.
- faire briller quelqu'un — tạo cơ hội cho ai nổi lên
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)