briller

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Nội động từ

briller nội động từ /bʁi.je/

  1. Sáng chói, sáng rực; lóng lánh.
    Le soleil brille — mặt trời sáng chói
    Le diamant brille — kim cương lóng lánh
    Des yeux qui brillent — cặp mắt lóng lánh
  2. Nổi bật, tỏ ra xuất sắc.
    Briller à un examen — xuất sắc trong kỳ thi
    Briller par son absence — (mỉa mai) bị để ý là vắng mặt.
    faire briller quelqu'un — tạo cơ hội cho ai nổi lên

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa