briquet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

briquet

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
briquet
/bʁi.kɛ/
briquets
/bʁi.kɛ/

briquet /bʁi.kɛ/

  1. Giống chó săn brike (nhỏ mình, tai to và cụp).
  2. Kiếm ngắn cong, đoản kiếm.
  3. Cái bật lửa.
    pierre à briquet — đá lửa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa