brogue
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
brogue /ˈbroʊɡ/
- Giày vò (bằng da không thuộc để đi núi... ).
Danh từ
brogue /ˈbroʊɡ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
brogue /ˈbroʊɡ/
brogue /ˈbroʊɡ/