bryllup
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bryllup | bryllupet |
| Số nhiều | bryllup/brylluper | bryllupa/bryllupene |
bryllup gđ
Từ dẫn xuất [sửa]
- (1) bryllupsdag gđ: Ngày cưới. Ngày kỷ niệm.
- (1) bryllupsgave gđc: Quà cưới.
- (1) bryllupsgjest gđ: Khách dự đám cưới.
- (1) bryllupsnatt gđc: Đêm tân hôn.
- (1) bryllupsreise gđc: Tuần trăng mật.
- (1) sølvbryllup: Lễ ngân hôn.
- (1) gullbryllup: Lễ kim hôn.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)