budget
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
budget /ˈbə.dʒət/
- Ngân sách, ngân quỹ.
- Túi (đầy), bao (đầy).
- (Nghĩa rộng) Đống, kho, cô khối.
- budget of news — vô khối tin tức
[sửa] Nội động từ
budget nội động từ /ˈbə.dʒət/
[sửa] Chia động từ
budget
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to budget | |||||
| Phân từ hiện tại | budgeting | |||||
| Phân từ quá khứ | budgeted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | budget | budget hoặc budgetest¹ | budgets hoặc budgeteth¹ | budget | budget | budget |
| Quá khứ | budgeted | budgeted, hoặc budgetedst¹ | budgeted | budgeted | budgeted | budgeted |
| Tương lai | will/shall² budget | will/shall budget hoặc wilt/shalt¹ budget | will/shall budget | will/shall budget | will/shall budget | will/shall budget |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | budget | budget hoặc budgetest¹ | budget | budget | budget | budget |
| Quá khứ | budgeted | budgeted | budgeted | budgeted | budgeted | budgeted |
| Tương lai | were to budget hoặc should budget | were to budget hoặc should budget | were to budget hoặc should budget | were to budget hoặc should budget | were to budget hoặc should budget | were to budget hoặc should budget |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | budget | — | let’s budget | budget | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| budget /byd.ʒɛ/ |
budgets /byd.ʒɛ/ |
budget gđ /byd.ʒɛ/
- Ngân sách.
- Budget de l’Etat — ngân sách Nhà nước
- Budget familial — ngân sách gia đình
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)