buffalo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

buffalo (bất qui tắc) , số nhiều buffaloes /ˈbə.fə.ˌloʊ/

  1. Con trâu.
  2. Xe tăng lội nước.

Tham khảo[sửa]