buggery

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

buggery /ˈbə.ɡə.ri/

  1. Thói gian.
  2. Thói thú dâm (giao hợp với động vật cái).

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác