bulbe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bulbe /bylb/ |
bulbes /bylb/ |
bulbe gđ /bylb/
- (Thực vật học, giải phẫu) Hành.
- Plantes à bulbe — những cây thân hành
- Bulbe olfactif — hành khứu giác
- (Giải phẫu) Hành não (cũng bulbe rachidien).
- (Kiến trúc) Vòm bát úp.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)