bulgarsk
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | bulgarsk |
| trung | bulgarsk | |
| Số nhiều | bulgarske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
bulgarsk
- Thuộc về Bảo-Gia-Lợi. Tiếng Bảo-Gia-Lợi.
Từ dẫn xuất
- (1) bulgarsk gđt: Tiếng, chữ Bảo-Gia-Lợi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)