bulle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bulle /byl/ |
bulles /byl/ |
bulle gc /byl/
- (Tôn giáo) Sắc lệnh (của giáo hoàng).
- (Sử học) Ấn (buộc vào văn bản).
- Bọt.
- Bulle de savon — bọt xà phòng
- Bọng nước (ở da).
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bulle /byl/ |
bulles /byl/ |
bulle gđ /byl/
[sửa] Tính từ
bulle kđ /byl/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)