bulletin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

bulletin /ˈbʊ.lə.tᵊn/

  1. Thông cáo, thông báo.
  2. Tập san.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
bulletin
/byl.tɛ̃/
bulletins
/byl.tɛ̃/

bulletin /byl.tɛ̃/

  1. Thông báo.
    Bulletin météorologique — thông báo khí tượng
  2. (Ngôn ngữ nhà trường) Phiếu điểm.
    Un bon bulletin semestriel — phiếu điểm học kỳ tốt
  3. Bài tin tóm tắt (báo).
    Bulletin d’information — bản tin
  4. Kỷ yếu, tập san.
  5. Biên lai, .
    Bulletin de bagages — vé hành lý
  6. Phiếu bầu.
    Bulletin nul — phiếu không hợp lệ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa