bumf
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
bumf
- (Từ lóng) Giấy vệ sinh, giấy chùi đít.
- Giấy tờ, tài liệu.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)