bump

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bump /ˈbəmp/

  1. Tiếng vạc kêu.

Nội động từ[sửa]

bump nội động từ /ˈbəmp/

  1. Kêu (vạc); kêu như vạc.

Danh từ[sửa]

bump /ˈbəmp/

  1. Sự va mạnh, sự đụng mạnh; va mạnh, đụng mạnh.
  2. Chỗ sưng bướu, chỗ sưng u lên (vì bị va mạnh).
  3. Cái bướu (biểu thị tài năng); tài năng, năng lực, khiếu.
    the bump of mathematics — khiếu về toán
  4. (Thể dục,thể thao) Sự đụng vào đuôi chiếc ca nô chạy trước (trong cuộc đua rượt bắt).
  5. (Hàng không) Lỗ hổng không khí.
  6. (Hàng không) Sự nảy bật (của máy bay).

Nội động từ[sửa]

bump nội động từ /ˈbəmp/

  1. Đâm vào, đâm sầm vào.
    to bump against the door — đâm sầm vào cửa
    to bump into someone — đâm sầm vào ai
  2. Xóc nảy lên, nảy xuống.
    the lorry bumped along the rought mountain road — chiếc xe tải xóc nảy lên trên con đường núi gồ ghề

Ngoại động từ[sửa]

bump ngoại động từ /ˈbəmp/

  1. Va, đụng.
    to bump one's head against the door — va đầu vào cửa
  2. Ẩy, vứt xuống.
  3. Vọt lên, bật mạnh lên (quả bóng).
  4. Làm bật lên, dựng lên, tung lên, thúc lên, đẩy lên, đôn lên.
    bump up the price of gasoline — đẩy giá dầu lên cao.
  5. Đánh đòn lưng tôm (nắm tay chân rồi quật đít vào tường, xuống sàn).
  6. (Thể dục,thể thao) Đụng phải đuôi (ca nô chạy trước trong cuộc đua rượt bắt).
  7. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (quân sự), (từ lóng) bắn phá.
  8. (Từ lóng) Cho ra rìa, tống cổ ra.

Thành ngữ[sửa]

  • to bump off: (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) khử đi, giết (ai).

Chia động từ[sửa]

Phó từ[sửa]

bump /ˈbəmp/

  1. Va đánh rầm một cái.
    to run bump against the door — đâm đầu vào cửa đánh rầm một cái
  2. Đột nhiên.

Tham khảo[sửa]