buncombe
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
buncombe
- lời nói ba hoa, lời nói huyên thuyên; lời nói dóc; chuyện rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn.
- to talk bunkum — tán dóc, nói chuyện vớ vẩn; nói tầm bậy
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)