bundled

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

bundled

  1. Quá khứphân từ quá khứ của bundle.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

bundled /ˈbən.dᵊld/

  1. (Tech) Cả bộ (gía bán).

Tham khảo[sửa]