burdock

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

burdock /ˈbɜː.ˌdɑːk/

  1. (Thực vật) Cây ngưu bàng.

Tham khảo[sửa]