bursae

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

bursae số nhiều bursae, bursas

  1. (Giải phẫu) Bìu, túi.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]