buvette
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| buvette /by.vɛt/ |
buvettes /by.vɛt/ |
buvette gc /by.vɛt/
- Quầy rượu (ở nhà hát, nhà ga... ).
- Chỗ đến uống nước suối (ở các suối nước nóng).
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hớp rượu.
- Faire de petites buvettes — uống từng hớp rượu nhỏ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)