by and large

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

From sailing: a ship may (or may not) sail well both close by the wind, and large, downwind, with sheets extended.

Phó từ[sửa]

Cấp trung bình
by and large

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

by and large (không so sánh được)

  1. nói chung, nhìn chung, hầu như
    It was, by and large, an unexceptional presentation — Nhìn chung, đó là một bài thuyết trình không có gì đặc biệt.

Dịch[sửa]

Xem thêm[sửa]