bystander

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bystander /ˈbɑɪ.ˌstæn.dɜː/

  1. người đứng ngoài xem, người ngoài cuộc.

Tham khảo[sửa]