byword
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
byword /.ˌwɜːd/
- Tục ngữ, ngạn ngữ.
- Gương (xấu); điển hình (xấu).
- a byword for inquirity — điển hình của sự bất hoà
- Trò cười.
- to become the byword of the village — trở thành trò cười cho cả làng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)