cá sấu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kɐː˧˥ sɜw˧˥ | kɐ̰ː˩˧ ʂɜ̰w˩˧ | kɐː˧˥ ʂɜw˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kɐː˩˩ ʂɜw˩˩ | kɐ̰ː˩˧ ʂɜ̰w˩˧ | ||
[sửa] Danh từ
cá sấu
- Bò sát lớn, tính dữ, hình dạng giống thằn lằn, mõm dài, đuôi khoẻ, thường sống ở các sông lớn vùng nhiệt đới.
[sửa] Dịch
-
- Tiếng Nhật: わに (wa ni)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)