câble
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| câble /kabl/ |
câbles /kabl/ |
câble gđ /kabl/
- Dây cáp; thừng.
- Câble aérien — cáp trên không, cáp treo
- Câble d’alimentation — cáp nguồn
- Câble sous caoutchouc — cáp bọc cao su
- Câble sous plomb — cáp bọc chì
- Câble coaxial — cáp đồng trục
- Câble à multiples conducteurs — cáp nhiều lõi
- Câble de connexion — cáp nối
- Câble isolé — cáp cách điện
- Câble de levage — cáp nâng
- Câble à haute fréquence — cáp cao tần
- Câble interurbain — cáp liên tỉnh
- Câble épissé — cáp xoắn
- Câble double — cáp kép
- Câble tendeur — cáp căng
- Câble à paires — cáp bện đôi
- Câble nu — cáp trần
- Câble de sûreté — cáp an toàn
- Câble sous-marin — cáp ngầm dưới biển
- Câble souterrain — cáp ngầm dưới đất
- Câble de suspension — cáp treo tải
- Câble de transmission — cáp truyền
- (Kiến trúc) Đường đắp hình thừng.
- Xem câblogramme.
- couper le câble avec — đoạn tuyệt với
- couper le câble avec la domesticité — đoạn tuyệt với cảnh tôi tớ
- filer le câble — (từ cũ, nghĩa cũ) ra đi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)