céramique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
céramique
/se.ʁa.mik/
céramiques
/se.ʁa.mik/

céramique gc /se.ʁa.mik/

  1. Nghề làm đồ gốm.
  2. Đồ gốm.
    Des carreaux de céramique — gạch vuông bằng gốm

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực céramique
/se.ʁa.mik/
céramique
/se.ʁa.mik/
Giống cái céramique
/se.ʁa.mik/
céramique
/se.ʁa.mik/

céramique /se.ʁa.mik/

  1. Xem [[|]]. (danh từ giống cái).
    Produits céramiques — đồ gốm

Tham khảo[sửa]