côn trùng
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kon˧˧ ʨṳŋ˨˩ | koŋ˧˥ tʂuŋ˧˧ | koŋ˧˧ tʂuŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kon˧˥ tʂuŋ˧˧ | kon˧˥˧ tʂuŋ˧˧ | ||
[sửa] Từ nguyên
Phiên âm từ chữ Hán 昆虫.
[sửa] Danh từ
côn trùng
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Dịch
- Tiếng Nga: насекомое gt (nasekómoje)
- Tiếng Pháp: insecte gđ
- Tiếng Trung Quốc: 昆虫
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)