ca ri
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Anh curry, từ tiếng Tamil kari.
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kɐː˧˧ zi˧˧ | kɐː˧˥ ɹi˧˥ | kɐː˧˧ ɹi˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kɐː˧˥ ɹi˧˥ | kɐː˧˥˧ ɹi˧˥˧ | ||
[sửa] Danh từ
ca ri, ca-ri
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)