cabal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
cabal /kə.ˈbɑːl/
[sửa] Nội động từ
cabal nội động từ /kə.ˈbɑːl/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)