cabala

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

cabala

  1. (Như) Cabbala.
  2. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) cabal.

Tham khảo[sửa]