cabaliste
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cabaliste /ka.ba.list/ |
cabalistes /ka.ba.list/ |
cabaliste gđ /ka.ba.list/
- Nhà pháp truyền kinh thánh (Do Thái).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)