caddy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

caddy

  1. Hộp trà ((cũng) tea caddy).

Danh từ[sửa]

caddy

  1. (Như) Caddie.

Tham khảo[sửa]