caduc
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | caduc /ka.dyk/ |
caducs /ka.dyk/ |
| Giống cái | caduc /ka.dyk/ |
caducs /ka.dyk/ |
caduc /ka.dyk/
- Lỗi thời.
- Un usage caduc — một tục lệ lỗi thời
- (Thực vật học, giải phẫu) Rụng, sớm rụng.
- Membrane caduque — màng rụng
- stipules caduques — lá kèm sớm rụng
- (Luật học, pháp lý) ) vô hiệu.
- Testament caduc — di chúc vô hiệu
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sắp tàn, tàn tạ; già yếu.
- Âge caduc — tuổi già yếu
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)