caduque

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực caduque
/ka.dyk/
caduques
/ka.dyk/
Giống cái caduque
/ka.dyk/
caduques
/ka.dyk/

caduque /ka.dyk/

  1. Lỗi thời.
    Un usage caduc — một tục lệ lỗi thời
  2. (Thực vật học, giải phẫu) Rụng, sớm rụng.
    Membrane caduque — màng rụng
    stipules caduques — lá kèm sớm rụng
  3. (Luật học, pháp lý) ) vô hiệu.
    Testament caduc — di chúc vô hiệu
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sắp tàn, tàn tạ; già yếu.
    Âge caduc — tuổi già yếu

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa