cafard
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
cafard
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cafard /ka.faʁ/ |
cafards /ka.faʁ/ |
| Giống cái | cafard /ka.faʁ/ |
cafards /ka.faʁ/ |
cafard /ka.faʁ/
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cafard /ka.faʁ/ |
cafards /ka.faʁ/ |
| Giống cái | cafarde /ka.faʁd/ |
cafards /ka.faʁ/ |
cafard /ka.faʁ/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cafard /ka.faʁ/ |
cafards /ka.faʁ/ |
cafard gđ /ka.faʁ/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)