cafe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kɐ̤ː˨˩ fe˧˧ | kɐː˧˧ fe˧˥ | kɐː˨˩ fe˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kɐː˧˧ fe˧˥ | kɐː˧˧ fe˧˥˧ | ||
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Pháp café.
[sửa] Danh từ
cafe
- (Thông tục) Xem cà phê.
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
cafe (số nhiều cafes)
- Xem café.