caillebotis
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| caillebotis /kaj.bɔ.ti/ |
caillebotis /kaj.bɔ.ti/ |
caillebotis gđ /kaj.bɔ.ti/
- (Hàng hải) Tấm đậy của boong.
- Tấm giát đường (để đi qua chỗ đất lấy bùn).
- Tấm chắn chấn song (ở rãnh lề đường).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)