caillou
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| caillou /ka.ju/ |
cailloux /ka.ju/ |
caillou gđ /ka.ju/
- Đá cuội, đá giăm.
- Viên thạch anh (mài đi làm đồ trang sức).
- (Thông tục) Sỏ, đầu; trán hói.
- avoir le cœur dur comme un caillou; avoir un cœur de caillou — lòng trơ như đá, lòng bất nhẫn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)