calamar
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| calamar /ka.la.maʁ/ |
calamars /ka.la.maʁ/ |
calamar gđ /ka.la.maʁ/
- (Động vật học) Mực thẻ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| calamar /ka.la.maʁ/ |
calamars /ka.la.maʁ/ |
calamar gđ /ka.la.maʁ/