calcul

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

calcul

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
calcul
/kal.kyl/
calculs
/kal.kyl/

calcul /kal.kyl/

  1. Phép tính, tính.
    Calcul mental — tính nhẩm
    Règle à calcul — thước tính
    Calcul thermique — sự tính toán nhiệt lượng
    Calcul des probabilités — phép tính xác suất
    Calcul par itération — phép tính lặp
    Calcul décimal — phép tính thập phân
    Calcul approximatif — phép tính gần đúng
    Calcul opérationnel — phép tính toán tử
    Calcul matriciel — phép tính ma trận
    Calcul différentiel — phép tính vi phân
    Calcul intégral — phép tính tích phân
    Calcul vectoriel — phép tính vec-tơ
    Calcul infinitésimal — phép tính vô cùng nhỏ
    Calcul des différences — phép tính hiệu số
    Calcul des erreurs — phép tính sai số
    Calcul des variations — phép tính biến phân
  2. Dự tính.
    D’après mes calculs, il arrivera demain — theo dự tính của tôi, ngày mai nó sẽ tới
  3. Sự tính toán.
    Agir par calcul — hành động có tính toán
    Sans calcul — không tính toán gì
  4. (Y học) Sỏi.
    Calcul rénal — sỏi thận

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa