calefacient

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

calefacient

  1. (Y học) Làm ấm, làm nóng.

Danh từ[sửa]

calefacient

  1. (Y học) Thuốc làm ấm, thuốc làm nóng.

Tham khảo[sửa]