calf
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
calf số nhiều calves /ˈkæf/
- Con bê.
- cow in (with) calf — bò chửa
- Da dê (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calfskin).
- Thú con (voi con, cá voi con, nai con, nghé... ).
- Trẻ con.
- Anh chàng ngốc nghếch, anh chàng khờ khạo.
- Tảng băng nỗi.
[sửa] Thành ngữ
- to eat the calf in the cow's belly: Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng; chưa đẻ đã đặt tên.
- to kill the fatted calf for:
- to worship the golden calf: Thờ phụng đồng tiền.
[sửa] Danh từ
calf số nhiều calves /ˈkæf/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)