call

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

call (số nhiều calls)

  1. Tiếng kêu, tiếng la, tiếng gọi.
    a call for help — tiếng kêu cứu
    within call — ở gần gọi nghe được
    the call of the sea — tiếng gọi của biển cả
  2. Tiếng chim kêu; tiếng bắt chước tiếng chim.
  3. Kèn lệnh, trống lệnh, còi hiệu.
  4. Lời kêu gọi, tiếng gọi.
    the call of the country — lời kêu gọi của tổ quốc
    the call of conscience — tiếng gọi của lương tâm
  5. Sự mời, sự triệu tập.
    to have a call to visit a sick man — được mời đến thăm người ốm (bác sĩ)
  6. Cuộc gọi, sự gọi dây nói, sự nói chuyện bằng dây nói.
    a telephone call — cuộc gọi điện thoại, sự gọi dây nói
  7. Sự thăm, sự ghé thăm, sự đỗ lại, sự ghé lại.
    to give (pay) somebody a call; to pay a call on somebody — ghé thăm ai
    to receive a call — tiếp ai
    to return someone's call — thăm trả lại ai
    port of call — bến đỗ lại
  8. Sự đòi hỏi, sự yêu cầu.
    to have many calls on one's time — có nhiều việc đòi hỏi, mất thời gian
    to have many calls on one's money — có nhiều việc phải tiêu đến tiền; bị nhiều người đòi tiền
  9. Sự cần thiết; dịp.
    there's no call for you to hurry — chẳng có việc gì cần thiết mà anh phải vội
  10. (Thương nghiệp) Sự gọi vốn, sự gọi cổ phần.
  11. (Sân khấu) Sự vỗ tay mời (diễn viên) ra một lần nữa.
  12. (Tin học) Lời gọi (hàm), sự gọi (hàm), cuộc gọi (hàm).

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

call ngoại động từ /ˈkɔl/

  1. Kêu gọi, mời gọi lại.
    to call a taxi — gọi một cái xe tắc xi
    duty calls me — bổn phận kêu gọi tôi
    to call an actor — mời một diễn viên ra một lần nữa
    to call a doctor — mời bác sĩ
  2. Gọi là, tên là.
    he is called John — anh ta tên là Giôn
  3. Đánh thức, gọi dậy.
    call me early tomorrow morning — sáng mai anh hãy đánh thức tôi dậy sớm
  4. Coi là, cho là, gọi là.
    I call that a shame — tôi cho đó là một điều sỉ nhục
  5. Gợi, gợi lại, nhắc lại.
    to call something to mind — gợi lại cái gì trong óc, nhắc lại cái gì
  6. Triệu tập; định ngày (họp, xử...).
    to call a meeting — triệu tập một cuộc mít tinh
    to call a strike — ra lệnh đình công
    to call a case — định ngày xử một vụ kiện
  7. Phát thanh về phía.
    this ia the Voice of Vietnam calling Eastern Europe — đây là Đài tiếng nói Việt-Nam phát thanh về phía Đông-Âu

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

call nội động từ /ˈkɔl/

  1. Gọi, kêu to, la to, gọi to.
    to call to somebody — gọi ai
    to call out — kêu to, la to
  2. (+ on, upon) Kêu gọi, yêu cầu.
    to call upon somebody's generosity — kêu gọi tấm lòng rộng lượng của ai
    to call on someone to do something — kêu gọi (yêu cầu) ai làm việc gì
    to call on somebody for a song — yêu cầu ai hát một bài
  3. (+ for) Gọi, đến tìm (ai) (để lấy cái gì...).
    I'll call for you on my way — trên đường đi tôi sẽ đến tìm anh
  4. (+ at) Dừng lại, đỗ lại (xe lửa...).
    the train calls at every station — tới ga nào xe lửa cũng đỗ lại
  5. (+ at, on) Ghé thăm, lại thăm, tạt vào thăm.
    to call at somebody's — ghé thăm nhà ai
    to call on somebody — tạt qua thăm ai
  6. (Nghĩa bóng) (+ for) Đòi, bắt buộc phải, cần phải.
    to call for trumps — ra hiệu đòi người cùng phe đánh bài chủ
    this conduct calls for punishment — hành động này cần phải trừng phạt

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]