calm

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

calm /ˈkɑːm/

  1. Êm đềm, lặng gió (thời tiết); lặng, không nổi sóng (biển).
  2. Bình tĩnh, điềm tĩnh.
    keep calm — hãy bình tĩnh
  3. (Thông tục) Trơ tráo, liêm sỉ, không biết xấu hổ.
    it is pretty calm of him — thằng cha khá trơ tráo

[sửa] Danh từ

calm /ˈkɑːm/

  1. Sự yên lặng, sự êm ả.
  2. Sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh, sự thanh thản (tâm hồn).
  3. Thời kỳ yên ổn (xã hội, chính trị).

[sửa] Động từ

calm /ˈkɑːm/

  1. Làm dịu đi, làm êm đi; làm bớt (đau).
  2. Trầm tĩnh lại.
    calm yourself! — hãy trấn tĩnh lại!
  3. Dịu đi, êm đi, nguôi đi; lặng (biển).
    the sea calmed down — biển lặng dần

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa