calme
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | calme /kalm/ |
calmes /kalm/ |
| Giống cái | calme /kalm/ |
calmes /kalm/ |
calme /kalm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| calme /kalm/ |
calmes /kalm/ |
calme gđ /kalm/
- Sự yên lặng; sự yên ổn.
- Le calme de la mer — sự yên lặng của biển
- Sự bình thản, sự bình tĩnh.
- Conserver son calme — giữ được bình tĩnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)