calving

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

calving

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của calve.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

calving /ˈkæ.viɳ/

  1. Sự đẻ (bò).

Tham khảo[sửa]