calyces

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

calyces số nhiều calycex, calyxes

  1. (Thực vật học) Đài (hoa).
  2. (Giải phẫu) Khoang hình ốc.

Tham khảo[sửa]