camelot
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| camelot /kam.lɔ/ |
camelots /kam.lɔ/ |
camelot gđ /kam.lɔ/
- Hàng len lẫn lông dê.
- Người bán hàng rong.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người bán báo.
- camelot du roi — người bán báo bảo hoàng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)