camerounais
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | camerounais /kam.ʁu.nɛ/ |
camerounais /kam.ʁu.nɛ/ |
| Giống cái | camerounaise /kam.ʁu.nɛz/ |
camerounais /kam.ʁu.nɛ/ |
camerounais /kam.ʁu.nɛ/
- (Thuộc) Cam-mơ-run.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)