camlet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

camlet /ˈkæm.lət/

  1. Vải lạc đà.

Tham khảo[sửa]