camouflage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
camouflage /ˈkæ.mə.ˌflɑːʒ/
- Sự nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Vật (để) nguỵ trang.
[sửa] Ngoại động từ
camouflage ngoại động từ /ˈkæ.mə.ˌflɑːʒ/
- Nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
[sửa] Chia động từ
camouflage
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to camouflage | |||||
| Phân từ hiện tại | camouflaging | |||||
| Phân từ quá khứ | camouflaged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | camouflage | camouflage hoặc camouflagest¹ | camouflages hoặc camouflageth¹ | camouflage | camouflage | camouflage |
| Quá khứ | camouflaged | camouflaged, hoặc camouflagedst¹ | camouflaged | camouflaged | camouflaged | camouflaged |
| Tương lai | will/shall² camouflage | will/shall camouflage hoặc wilt/shalt¹ camouflage | will/shall camouflage | will/shall camouflage | will/shall camouflage | will/shall camouflage |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | camouflage | camouflage hoặc camouflagest¹ | camouflage | camouflage | camouflage | camouflage |
| Quá khứ | camouflaged | camouflaged | camouflaged | camouflaged | camouflaged | camouflaged |
| Tương lai | were to camouflage hoặc should camouflage | were to camouflage hoặc should camouflage | were to camouflage hoặc should camouflage | were to camouflage hoặc should camouflage | were to camouflage hoặc should camouflage | were to camouflage hoặc should camouflage |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | camouflage | — | let’s camouflage | camouflage | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| camouflage /ka.mu.flaʒ/ |
camouflages /ka.mu.flaʒ/ |
camouflage gđ /ka.mu.flaʒ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)