camp
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
camp /ˈkæmp/
- Trại, chỗ cắm trại, hạ trại.
- (Quân sự) Chỗ đóng quân, chỗ đóng trại.
- Đời sông quân đội.
- Phe phái.
- to belong to different political camps — thuộc các phái chính trị khác nhau
- the socialist camp — phe xã hội chủ nghĩa
- in the same camp — cùng một phe
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Lều nhỏ (trong rừng).
[sửa] Động từ
camp /ˈkæmp/
[sửa] Chia động từ
camp
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to camp | |||||
| Phân từ hiện tại | camping | |||||
| Phân từ quá khứ | camped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | camp | camp hoặc campest¹ | camps hoặc campeth¹ | camp | camp | camp |
| Quá khứ | camped | camped, hoặc campedst¹ | camped | camped | camped | camped |
| Tương lai | will/shall² camp | will/shall camp hoặc wilt/shalt¹ camp | will/shall camp | will/shall camp | will/shall camp | will/shall camp |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | camp | camp hoặc campest¹ | camp | camp | camp | camp |
| Quá khứ | camped | camped | camped | camped | camped | camped |
| Tương lai | were to camp hoặc should camp | were to camp hoặc should camp | were to camp hoặc should camp | were to camp hoặc should camp | were to camp hoặc should camp | were to camp hoặc should camp |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | camp | — | let’s camp | camp | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| camp /kɑ̃/ |
camps /kɑ̃/ |
camp gđ /kɑ̃/
- Doanh trại; trại.
- Camp de concentration — trại tập trung
- Le camp se révolta — cả doanh trại nổi dậy
- Feux de camp — lửa trại
- Phe.
- Partagés en deux camps — chia làm hai phe
- aide de camp — (từ cũ, nghĩa cũ) sĩ quan tùy tùng
- en camp volant — tạm bợ, không thật ổn định
- ficher le camp — (thân mật) xem ficher
- foutre le camp — xem foutre
- lever le camp — đi khỏi
- camp retranché — cứ điểm phòng ngự
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)